溶素原

dong tố nguyên

Hán Việt: dong tố nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 溶 (dong) + 素 (tố) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lysinogen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lysinogen

Eng

  • Cihui lysinogen
  • Tần suất từ lysinogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶素生成