溶肝的 dong can đích Hán Việt: dong can đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 肝 (can) + 的 (đích)Hán Việtdong can đíchCấu tạo溶 + 肝 + 的 · dong + can + đích nghĩa thành phần: dong + can + đích Nghĩa EngCihui hepatolytic