溶肝素 dong can tố Hán Việt: dong can tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 肝 (can) + 素 (tố)Hán Việtdong can tốCấu tạo溶 + 肝 + 素 · dong + can + tố nghĩa thành phần: dong + can + tố Nghĩa EngCihui hepatolysin