溶脾素 dong tì tố Hán Việt: dong tì tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 脾 (tì) + 素 (tố)Hán Việtdong tì tốCấu tạo溶 + 脾 + 素 · dong + tì + tố nghĩa thành phần: dong + tì + tố Nghĩa EngCihui splenolysin