溶腎素 dong thận tố Hán Việt: dong thận tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 腎 (thận) + 素 (tố)Hán Việtdong thận tốCấu tạo溶 + 腎 + 素 · dong + thận + tố nghĩa thành phần: dong + thận + tố Nghĩa EngCihui nephrolysine