溶菌酶 róng jūn méi Pinyin: róng jūn méi Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 菌 (khuẩn) + 酶Pinyinróng jūn méiCấu tạo溶 + 菌 + 酶 Nghĩa EngCihui lysozym