溶蝕谷 dong thực cốc Hán Việt: dong thực cốc Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 蝕 (thực) + 谷 (cốc)Hán Việtdong thực cốcCấu tạo溶 + 蝕 + 谷 · dong + thực + cốc nghĩa thành phần: dong + thực + cốc Nghĩa EngCihui steephead