溶解力

dong giải lực

Hán Việt: dong giải lực

Tổng quan

tình trạng có thể trả được nợ

Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng hòa tan
  • Tần suất từ tình trạng có thể trả được nợ
  • Biên soạn solvency

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solvency

Eng

  • JMdict solubility
  • JMdict solvent power
  • Cihui 溶解力 óngjiělì n. <chem.> solvency
  • Tần suất từ n. <chem.> solvency

ja

  • JMdict 溶解力(ようかいりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的 · 溶解 · 溶解性的 · 溶解酵素 · 溶解器