溶解力

dong giải lực

Hán Việt: dong giải lực

Tổng quan

tình trạng có thể trả được nợ

Cấu tạo: (dong) + (giải) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng có thể trả được nợ

Eng

  • Cihui 溶解力 óngjiělì n. <chem.> solvency

ja

  • JMdict solubility|solvent power