溶解器 dong giải khí Hán Việt: dong giải khí Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 器 (khí)Hán Việtdong giải khíCấu tạo溶 + 解 + 器 · dong + giải + khí nghĩa thành phần: dong + giải + khí Nghĩa EngCihui dissolver