溶解器

dong giải khí

Hán Việt: dong giải khí

Tổng quan

Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy hòa tan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dissolver

Eng

  • Cihui dissolver
  • Tần suất từ dissolver

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解力 · 溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的 · 溶解 · 溶解性的 · 溶解酵素