溶解性

róng jiě xìngdong giải tính

Hán Việt: dong giải tính · Pinyin: róng jiě xìng

Tổng quan

hòa tan

Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hòa tan
  • Tần suất từ hòa tan , tính hòa tan
  • Biên soạn solvability/solubility

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dissolvability

Eng

  • JMdict solubility
  • Cihui soluble; solubility
  • Tần suất từ n. solvability/solubility

Đức

  • Handedict Löslichkeit (S, Chem)

ja

  • JMdict 溶解性(ようかいせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解力 · 溶解度 · 溶解物 · 溶解的 · 溶解 · 溶解酵素 · 溶解器