溶解性

róng jiě xìng dong giải tính

Hán Việt: dong giải tính · Pinyin: róng jiě xìng

Tổng quan

hòa tan | tính hòa tan

Cấu tạo: (dong) + (giải) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa tan | tính hòa tan

Eng

  • CC-CEDICT soluble|solubility
  • Cihui soluble; solubility

ja

  • JMdict solubility