溶解熱

róng jiě rè dong giải nhiệt

Hán Việt: dong giải nhiệt · Pinyin: róng jiě rè

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (giải) + (nhiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溶質溶解於溶劑中所產生或吸收的熱量。

Eng

  • Cihui 溶解熱 róngjiěrè n. heat of solution

ja

  • JMdict solution heat