溶黃體素 dong hoàng thể tố Hán Việt: dong hoàng thể tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 黃 (hoàng) + 體 (thể) + 素 (tố)Hán Việtdong hoàng thể tốCấu tạo溶 + 黃 + 體 + 素 · dong + hoàng + thể + tố nghĩa thành phần: dong + hoàng + thể + tố Nghĩa EngCihui luteolysin