溺於聲色

nịch vu thanh sắc

Hán Việt: nịch vu thanh sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nịch) + (vu) + (thanh) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溺於聲色 ìyúshēngsè f.e. <wr.> lead a life of dissipation