溺斃 nì bì · nịch tễ Hán Việt: nịch tễ · Pinyin: nì bì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 斃 (tễ)Pinyinnì bìHán Việtnịch tễCấu tạo溺 + 斃 · nịch + tễ nghĩa thành phần: nịch + tễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淹死。如:「這條河流水勢湍急,每年均有多人溺斃,所以管理處嚴禁遊客在此戲水。」EngCihui 溺斃 nìbì* v. drown Từ liên quan Từ đồng nghĩa灭顶