溺於酒 nịch vu tửu Hán Việt: nịch vu tửu Tổng quan Ham mê rượu chè. Xem 溺 .☸ Cấu tạo: 溺 (nịch) + 於 (vu) + 酒 (tửu)Hán Việtnịch vu tửuCấu tạo溺 + 於 + 酒 · nịch + vu + tửu nghĩa thành phần: nịch + vu + tửu Nghĩa ViệtCihui Ham mê rượu chè. Xem 溺 .☸