溺斃 nì bì · nịch tễ Hán Việt: nịch tễ · Pinyin: nì bì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 斃 (tễ)Pinyinnì bìHán Việtnịch tễCấu tạo溺 + 斃 · nịch + tễ nghĩa thành phần: nịch + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淹死。Tân Hoa Tự Điển 1.淹死。EngCihui 溺斃 nìbì* v. drown Từ liên quan Từ đồng nghĩa灭顶