溺愛不明 nì ài bù míng · nịch ái bất minh Hán Việt: nịch ái bất minh · Pinyin: nì ài bù míng Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 愛 (ái) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinnì ài bù míngHán Việtnịch ái bất minhCấu tạo溺 + 愛 + 不 + 明 · nịch + ái + bất + minh nghĩa thành phần: nịch + ái + bất + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溺爱:十分宠爱。形容对子孙或晚辈过分宠爱,看不到他们的缺点。