溺窩子 nì wō zi · nịch oa tử Hán Việt: nịch oa tử · Pinyin: nì wō zi Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyinnì wō ziHán Việtnịch oa tửCấu tạo溺 + 窩 + 子 · nịch + oa + tử nghĩa thành phần: nịch + oa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尿坑。Tân Hoa Tự Điển 1.尿坑。