溼潤器

thấp nhuận khí

Hán Việt: thấp nhuận khí

Tổng quan

xem dampen cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí

Cấu tạo: (thấp) + (nhuận) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem dampen cái làm ẩm; máy giữ độ ẩm không khí