溼疹樣疹 thấp chẩn dạng chẩn Hán Việt: thấp chẩn dạng chẩn Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 疹 (chẩn) + 樣 (dạng) + 疹 (chẩn)Hán Việtthấp chẩn dạng chẩnCấu tạo溼 + 疹 + 樣 + 疹 · thấp + chẩn + dạng + chẩn nghĩa thành phần: thấp + chẩn + dạng + chẩn Nghĩa EngCihui eczematid