溼空氣 thấp không khí Hán Việt: thấp không khí Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 空 (không) + 氣 (khí)Hán Việtthấp không khíCấu tạo溼 + 空 + 氣 · thấp + không + khí nghĩa thành phần: thấp + không + khí Nghĩa EngCihui 濕空氣 hīkōngqì n. moist/wet air