滂渤怫鬱 páng bó fú yù · bàng bột phật úc Hán Việt: bàng bột phật úc · Pinyin: páng bó fú yù Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 渤 (bột) + 怫 (phật) + 鬱 (úc)Pinyinpáng bó fú yùHán Việtbàng bột phật úcCấu tạo滂 + 渤 + 怫 + 鬱 · bàng + bột + phật + úc nghĩa thành phần: bàng + bột + phật + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滂渤:水势怒激的样子;怫:形容忧愁或愤怒;怫郁:郁闷。指波涛激荡的情景。