沧州酒 thương châu tửu Hán Việt: thương châu tửu Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 州 (châu) + 酒 (tửu)Hán Việtthương châu tửuCấu tạo沧 + 州 + 酒 · thương + châu + tửu nghĩa thành phần: thương + châu + tửu