沧浪子 thương lãng tử Hán Việt: thương lãng tử Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 浪 (lãng) + 子 (tử)Hán Việtthương lãng tửCấu tạo沧 + 浪 + 子 · thương + lãng + tử nghĩa thành phần: thương + lãng + tử