沧浪洲 thương lãng châu Hán Việt: thương lãng châu Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 浪 (lãng) + 洲 (châu)Hán Việtthương lãng châuCấu tạo沧 + 浪 + 洲 · thương + lãng + châu nghĩa thành phần: thương + lãng + châu