沧海君 thương hải quân Hán Việt: thương hải quân Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 海 (hải) + 君 (quân)Hán Việtthương hải quânCấu tạo沧 + 海 + 君 · thương + hải + quân nghĩa thành phần: thương + hải + quân