滅不過 miè bù guò · diệt bất quá Hán Việt: diệt bất quá · Pinyin: miè bù guò Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 不 (bất) + 過 (quá)Pinyinmiè bù guòHán Việtdiệt bất quáCấu tạo滅 + 不 + 過 · diệt + bất + quá nghĩa thành phần: diệt + bất + quá