滅景追風 miè yǐng zhuī fēng · diệt cảnh truy phong Hán Việt: diệt cảnh truy phong · Pinyin: miè yǐng zhuī fēng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 景 (cảnh) + 追 (truy) + 風 (phong)Pinyinmiè yǐng zhuī fēngHán Việtdiệt cảnh truy phongCấu tạo滅 + 景 + 追 + 風 · diệt + cảnh + truy + phong nghĩa thành phần: diệt + cảnh + truy + phong