滅絕的
diệt tuyệt đích
Hán Việt: diệt tuyệt đích · Pinyin: miè jué de
Tổng quan
tắt (lửa, núi lửa...), tan vỡ (hy vọng...), không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị...), tuyệt giống, tuyệt chủng
Nghĩa
Việt
- Cihui tắt (lửa, núi lửa...), tan vỡ (hy vọng...), không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị...), tuyệt giống, tuyệt chủng