滅胞素 diệt bào tố Hán Việt: diệt bào tố Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 胞 (bào) + 素 (tố)Hán Việtdiệt bào tốCấu tạo滅 + 胞 + 素 · diệt + bào + tố nghĩa thành phần: diệt + bào + tố Nghĩa EngCihui cellocidin