滅蚜松 diệt nha tùng Hán Việt: diệt nha tùng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 蚜 (nha) + 松 (tùng)Hán Việtdiệt nha tùngCấu tạo滅 + 蚜 + 松 · diệt + nha + tùng nghĩa thành phần: diệt + nha + tùng Nghĩa EngCihui menazon