滅蚜磷 diệt nha lân Hán Việt: diệt nha lân Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 蚜 (nha) + 磷 (lân)Hán Việtdiệt nha lânCấu tạo滅 + 蚜 + 磷 · diệt + nha + lân nghĩa thành phần: diệt + nha + lân Nghĩa EngCihui Afos