滋養體 tư dưỡng thể Hán Việt: tư dưỡng thể Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 養 (dưỡng) + 體 (thể)Hán Việttư dưỡng thểCấu tạo滋 + 養 + 體 · tư + dưỡng + thể nghĩa thành phần: tư + dưỡng + thể Nghĩa EngCihui trophczoite