滋養核

tư dưỡng hạch

Hán Việt: tư dưỡng hạch

Tổng quan

(sinh vật học) nhân lớn

Cấu tạo: (tư) + (dưỡng) + (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) nhân lớn