滋養率 tư dưỡng suất Hán Việt: tư dưỡng suất Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 養 (dưỡng) + 率 (suất)Hán Việttư dưỡng suấtCấu tạo滋 + 養 + 率 · tư + dưỡng + suất nghĩa thành phần: tư + dưỡng + suất Nghĩa EngCihui 滋養率 īyǎnglǜ n. average daily nutrition