滋嘴兒

tư chủy nhi

Hán Việt: tư chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滋嘴兒 īzuǐr v.o. smile; grin