滋水槍 zī shuǐ qiāng · tư thủy thương Hán Việt: tư thủy thương · Pinyin: zī shuǐ qiāng Tổng quan water gun Cấu tạo: 滋 (tư) + 水 (thủy) + 槍 (thương)Pinyinzī shuǐ qiāngHán Việttư thủy thươngCấu tạo滋 + 水 + 槍 · tư + thủy + thương nghĩa thành phần: tư + thủy + thương Nghĩa EngCC-CEDICT water gunCihui water gun