滋潤法 tư nhuận pháp Hán Việt: tư nhuận pháp Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 潤 (nhuận) + 法 (pháp)Hán Việttư nhuận phápCấu tạo滋 + 潤 + 法 · tư + nhuận + pháp nghĩa thành phần: tư + nhuận + pháp Nghĩa EngCihui 滋潤法 īrùnfǎ n. <Ch. med.> moistening therapy