滋芽兒 tư nha nhi Hán Việt: tư nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việttư nha nhiCấu tạo滋 + 芽 + 兒 · tư + nha + nhi nghĩa thành phần: tư + nha + nhi Nghĩa EngCihui 滋芽兒 īyár ►See ²zīyá