滑七擦 hoạt thất sát Hán Việt: hoạt thất sát Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 七 (thất) + 擦 (sát)Hán Việthoạt thất sátCấu tạo滑 + 七 + 擦 · hoạt + thất + sát nghĩa thành phần: hoạt + thất + sát