滑不來 huá bù lái · hoạt bất lai Hán Việt: hoạt bất lai · Pinyin: huá bù lái Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 不 (bất) + 來 (lai)Pinyinhuá bù láiHán Việthoạt bất laiCấu tạo滑 + 不 + 來 · hoạt + bất + lai nghĩa thành phần: hoạt + bất + lai