滑动标准

hoạt động tiêu chuẩn

Hán Việt: hoạt động tiêu chuẩn

Tổng quan

thang đối chiếu (thuế má, lương, giá cả, đã làm sẵn)

Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thang trượt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sliding scale

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银