滑動齒輪 huá dòng chǐ lún · hoạt động xỉ luân Hán Việt: hoạt động xỉ luân · Pinyin: huá dòng chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinhuá dòng chǐ lúnHán Việthoạt động xỉ luânCấu tạo滑 + 動 + 齒 + 輪 · hoạt + động + xỉ + luân nghĩa thành phần: hoạt + động + xỉ + luân