滑塊石 hoạt khối thạch Hán Việt: hoạt khối thạch Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 塊 (khối) + 石 (thạch)Hán Việthoạt khối thạchCấu tạo滑 + 塊 + 石 · hoạt + khối + thạch nghĩa thành phần: hoạt + khối + thạch Nghĩa EngCihui talcite