滑头鬼 hoạt đầu quỷ Hán Việt: hoạt đầu quỷ Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 头 (đầu) + 鬼 (quỷ)Hán Việthoạt đầu quỷCấu tạo滑 + 头 + 鬼 · hoạt + đầu + quỷ nghĩa thành phần: hoạt + đầu + quỷ