滑奏法 hoạt tấu pháp Hán Việt: hoạt tấu pháp Tổng quan vuốt Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 奏 (tấu) + 法 (pháp)Hán Việthoạt tấu phápCấu tạo滑 + 奏 + 法 · hoạt + tấu + pháp nghĩa thành phần: hoạt + tấu + pháp Nghĩa ViệtCihui vuốt