滑子蘑 huá zǐ mó · hoạt tử ma Hán Việt: hoạt tử ma · Pinyin: huá zǐ mó Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 子 (tử) + 蘑 (ma)Pinyinhuá zǐ móHán Việthoạt tử maCấu tạo滑 + 子 + 蘑 · hoạt + tử + ma nghĩa thành phần: hoạt + tử + ma