滑座回车 huá zuò huí chē·hoạt tọa hồi xa Hán Việt: hoạt tọa hồi xa · Pinyin: huá zuò huí chē Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 座 (tọa) + 回 (hồi) + 車 (xa)Pinyinhuá zuò huí chēHán Việthoạt tọa hồi xaCấu tạo滑 + 座 + 回 + 車 · hoạt + tọa + hồi + xa nghĩa thành phần: hoạt + tọa + hồi + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 về đầu dòngĐứcHandedict Wagenrücklauf Từ liên quan Gần nghĩa回车符 · 回车键 · 回车场