滑板鞋 huá bǎn xié · hoạt bản hài Hán Việt: hoạt bản hài · Pinyin: huá bǎn xié Tổng quan skate shoes Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 板 (bản) + 鞋 (hài)Pinyinhuá bǎn xiéHán Việthoạt bản hàiCấu tạo滑 + 板 + 鞋 · hoạt + bản + hài nghĩa thành phần: hoạt + bản + hài Nghĩa EngCC-CEDICT skate shoesCihui skate shoes