滑板體 huá bǎn tǐ · hoạt bản thể Hán Việt: hoạt bản thể · Pinyin: huá bǎn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 板 (bản) + 體 (thể)Pinyinhuá bǎn tǐHán Việthoạt bản thểCấu tạo滑 + 板 + 體 · hoạt + bản + thể nghĩa thành phần: hoạt + bản + thể